Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Hành động hằng ngày
はめる
verb
N2
Nghĩa
đeo
(EN) to fit (e.g. a pane into a frame); to insert (e.g. a cork); to fasten (a button)
Ôn chủ đề này
←
挟む
(kẹp)
引き返す
(quay lại, quay về) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý