Kaku Coach

引ひき返かえす

ひきかえす

verbN2

Nghĩa

quay lại, quay về

(EN) to turn back; to go back; to come back

Ví dụ

今いまは引ひき返かえすには遅すぎる。

Bây giờ thì đã quá muộn để quay đầu.

Ôn chủ đề này