Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Hành động hằng ngày
引
ひ
っ
繰
く
り
返
かえ
す
ひっくりかえす
verb
N2
Nghĩa
lật ngược
(EN) to turn over; to turn upside down; to turn up
Ôn chủ đề này
←
引き返す
(quay lại, quay về)
引っ繰り返る
(bị lật úp) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý