Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Hành động hằng ngày
塞
ふさ
ぐ
ふさぐ
verb
N2
Nghĩa
bịt
(EN) to stop up; to close up; to block (up)
Ví dụ
冬
ふゆ
になると
気
き
がふさぐ。
Vào mùa đông tâm trạng tôi trở nên u uất.
Ôn chủ đề này
←
捻る
(vặn, xoắn)
蓋
(Nắp) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý