Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Hành động hằng ngày
フライパン
noun
N2
Nghĩa
Chảo rán
(EN) fry pan; frying pan
Ví dụ
このフライパンのとっては
持
も
ちやすい。
Cái quai của chiếc chảo này rất dễ cầm.
Ôn chủ đề này
←
蓋
(Nắp)
ぶらさげる
(Treo) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý