Kaku Coach

挟はさむ

はさむ

verbN2

Nghĩa

kẹp

(EN) to hold between (e.g. one's fingers, chopsticks); to grip (from both sides)

Ví dụ

ドアに指をはさむなんて彼かれは何なんと不ふ注ちゅう意いなんだ。

Anh ấy thật bất cẩn khi để ngón tay bị kẹp vào cửa.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này