転がる
ころがる
verbN2
Nghĩa
lăn
(EN) to roll; to tumble
Ví dụ
ある話によると、お金はあちらこちら転がることができるように丸かった。
Theo một câu chuyện nào đó, tiền có hình tròn để có thể lăn đi khắp nơi.
ころがる
lăn
(EN) to roll; to tumble
Theo một câu chuyện nào đó, tiền có hình tròn để có thể lăn đi khắp nơi.