Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Hành động hằng ngày
放
ほう
る
ほうる
verb
N2
Nghĩa
ném, vứt bỏ, mặc kệ
(EN) to throw; to fling; to hurl
Ôn chủ đề này
←
平日
(ngày thường)
干す
(phơi, làm khô) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý