Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Hành động hằng ngày
解
ほど
く
ほどく
verb
N2
Nghĩa
cởi, tháo, giải
(EN) to undo; to untie; to unfasten
Ví dụ
彼
かれ
は
難
なん
問
もん
を
解
と
くのが
好
す
きだ。
Anh ấy thích giải những câu hỏi khó.
Ôn chủ đề này
←
干す
(phơi, làm khô)
掘る
(đào, khoét) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý