Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Hành động hằng ngày
掘
ほ
る
ほる
verb
N2
Nghĩa
đào, khoét
(EN) to dig; to excavate; to hollow
Ví dụ
トンネルを
掘
ほ
るとしたらどれくらい
簡
かん
単
たん
なのか。
Nếu đào một đường hầm thì sẽ đơn giản cỡ nào.
Ôn chủ đề này
←
解く
(cởi, tháo, giải)
曲げる
(uốn cong) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý