Kaku Coach

掘ほる

ほる

verbN2

Nghĩa

đào, khoét

(EN) to dig; to excavate; to hollow

Ví dụ

トンネルを掘ほるとしたらどれくらい簡かん単たんなのか。

Nếu đào một đường hầm thì sẽ đơn giản cỡ nào.

Ôn chủ đề này