Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Hành động hằng ngày
見
み
詰
つ
める
みつめる
verb
N2
Nghĩa
nhìn chằm chằm
(EN) to stare (at); to gaze (at); to look hard (at)
Ôn chủ đề này
←
見上げる
(ngước lên)
目覚し
(đồng hồ báo thức) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý