Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Hành động hằng ngày
潜
もぐ
る
もぐる
verb
N2
Nghĩa
lặn
(EN) to dive (into or under water)
Ví dụ
彼
かれ
は
水
みず
にもぐる前に
何
なん
回
かい
か
深
しん
呼
こ
吸
きゅう
をした。
Anh ấy hít sâu vài hơi trước khi lặn xuống nước.
Ôn chủ đề này
←
目覚し
(đồng hồ báo thức)
もたれる
(dựa vào) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý