Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Hành động hằng ngày
クリーニング
verb
N2
Nghĩa
giặt là
(EN) cleaning; dry cleaning; laundry service
Ví dụ
クリーニング
取
と
ってきておいて。
Đi lấy đồ giặt là hộ tôi nhé.
Ôn chủ đề này
←
気を付ける
(cẩn thận)
くるむ
(bọc, gói) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý