突っ込む
つっこむ
verbN2
Nghĩa
Xía vào
(EN) to thrust (something) into (something); to cram; to stuff
Ví dụ
人の問題に鼻を突っ込むのはよしてくれよ。
Đừng xía mũi vào chuyện của người khác nữa.
つっこむ
Xía vào
(EN) to thrust (something) into (something); to cram; to stuff
Đừng xía mũi vào chuyện của người khác nữa.