Kaku Coach

持じ参さん

じさん

verbN2

Nghĩa

mang theo

(EN) bringing; taking; carrying

Ví dụ

ほとんどの観かん光こう客きゃくがカメラを持じ参さんしている。

Hầu hết khách du lịch đều mang theo máy ảnh.

Ôn chủ đề này