Kaku Coach

しゃぶる

verbN2

Nghĩa

mút

(EN) to suck; to lick

Ví dụ

私わたしは夏なつは凍こおった棒ぼうアイスクリームをしゃぶるのが好すきです。

Tôi thích mút kem que đông lạnh vào mùa hè.

Ôn chủ đề này