Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Hành động hằng ngày
被
かぶ
せる
かぶせる
verb
N2
Nghĩa
chụp lên, phủ lên
(EN) to cover (with something)
Ví dụ
新
あたら
しいクラウンをかぶせる
必
ひつ
要
よう
があります。
Cần phải chụp mão răng mới vào.
Ôn chủ đề này
←
かじる
(gặm)
釜
(cái lò, cái vạc) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý