Kaku Coach

飛とび込こむ

とびこむ

verbN2

Nghĩa

nhảy vào

(EN) to jump in; to leap in; to plunge into

Ví dụ

その子こは水みずに飛とび込こむ気き持もちにはどうしてもなれなかった。

Đứa trẻ đó thế nào cũng không thể có tâm trạng nhảy xuống nước được.

Ôn chủ đề này