斬る
きる
verbN2
Nghĩa
chém
(EN) to kill (a human) using a blade (sword, machete, knife, etc.); to slice (off); to lop (off)
Mẫu câu liên quan
- 〜べからず/べからざる— Không được phép ~ (cấm, văn viết cổ)
水は生きるうえで欠くべからざるものだ。
- 〜とともに— Cùng với ~ / đồng thời ~
マリーゴールドは太陽とともに起きる。
- 〜のみならず— Không những ~ mà còn ~
彼は英語のみならずフランス語も話すことができる。
