散らかす
ちらかす
verbN2
Nghĩa
làm bừa bộn
(EN) to scatter around; to leave untidy; to make a mess
Ví dụ
お前の物をその辺りに散らかすな。
Đừng vứt đồ đạc của mày bừa bãi xung quanh đó.
ちらかす
làm bừa bộn
(EN) to scatter around; to leave untidy; to make a mess
Đừng vứt đồ đạc của mày bừa bãi xung quanh đó.