Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Hành động hằng ngày
近
ちか
寄
よ
る
ちかよる
verb
N2
Nghĩa
Tiếp cận, đến gần
(EN) to approach; to draw near
Ví dụ
犬
いぬ
に
近
ちか
寄
よ
るな。
Đừng lại gần con chó.
Ôn chủ đề này
←
近付ける
(Đưa lại gần, cho đến gần)
散らかす
(làm bừa bộn) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý