Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Hành động hằng ngày
せっせと
adverb
N2
Nghĩa
chăm chỉ, siêng năng
(EN) diligently; assiduously; industriously
Ví dụ
彼
かの
女
じょ
は
家
か
事
じ
をせっせとした。
Cô ấy chăm chỉ làm việc nhà.
Ôn chủ đề này
←
背負う
(cõng, vác)
栓
(nút chai) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý