Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Hành động hằng ngày
背
せ
負
お
う
せおう
verb
N2
Nghĩa
cõng, vác
(EN) to carry on one's back
Ôn chủ đề này
←
ずらり
(xếp thành hàng)
せっせと
(chăm chỉ, siêng năng) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý