Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Hành động hằng ngày
ずらり
adverb
N2
Nghĩa
xếp thành hàng
(EN) in a row; in a line
Ví dụ
ずらりと
並
なら
んだアルミのポットやなべ。
Những chiếc ấm và nồi bằng nhôm xếp thành hàng dài.
Ôn chủ đề này
←
ずらす
(dịch chuyển, lùi lại)
背負う
(cõng, vác) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý