Kaku Coach

ずらり

adverbN2

Nghĩa

xếp thành hàng

(EN) in a row; in a line

Ví dụ

ずらりと並ならんだアルミのポットやなべ。

Những chiếc ấm và nồi bằng nhôm xếp thành hàng dài.

Ôn chủ đề này