Kaku Coach

往おう復ふく

おうふく

verbN2

Nghĩa

khứ hồi, đi về

(EN) making a round trip; going and returning; coming and going

Ví dụ

往おう復ふくびんたを食らくらった。

Bị ăn hai cái tát trái phải.

Ôn chủ đề này