Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Hành động hằng ngày
一
いっ
昨
さく
年
ねん
いっさくねん
noun
N2
Nghĩa
năm kia
(EN) year before last
Ví dụ
彼
かの
女
じょ
は、一昨年よりもはるかに
暮
く
らし
向
む
きがよい。
Cô ấy có cuộc sống khá giả hơn năm kia rất nhiều.
Ôn chủ đề này
←
いきなり
(đột ngột, thình lình)
一斉
(đồng loạt) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý