Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Hành động hằng ngày
腰
こし
掛
か
ける
こしかける
verb
N2
Nghĩa
Ngồi xuống
(EN) to sit (down)
Ôn chủ đề này
←
焦げる
(Bị cháy, bị khét)
こしらえる
(Tạo ra, làm ra) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý