Kaku Coach

縫ぬう

ぬう

verbN2

Nghĩa

may vá

(EN) to sew; to stitch

Ví dụ

船ふねは島しまの間あいだを縫ぬうように進すすんだ。

Con tàu tiến lên lách qua các hòn đảo.

Ôn chủ đề này