Chữ 縫 phùng · khâu, may vá
Kanji N1 · 16 nét · bộ 糸 (tơ) · On ホウ · Kun ぬ(う)
Luyện viết chữ 縫
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 縫
Cách đọc
- Âm On
- ホウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- ぬ(う)(đứng một mình)
Nghĩa
khâu, may vá
Thứ tự nét — 16 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
縫う
ぬう — may vá
裁縫
さいほう — may vá
Câu ví dụ
船は島の間を縫うように進んだ。
Con tàu tiến lên lách qua các hòn đảo.
彼女は裁縫が上手です。
Cô ấy rất giỏi may vá.
