Chữ 澄 trừng · trong veo, lắng trong
Kanji N1 · 15 nét · bộ 水 (nước) · On チョウ · Kun す(む)・す(ます)
Luyện viết chữ 澄
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 澄
Cách đọc
- Âm On
- チョウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- す(む)・す(ます)(đứng một mình)
Nghĩa
trong veo, lắng trong
Thứ tự nét — 15 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
澄む
すむ — Trong trẻo
澄ます
すます — làm trong
