Chữ 蛇 xà · con rắn
Kanji N1 · 11 nét · bộ 虫 (côn trùng) · On ジャ、ダ、イ、ヤ · Kun へび
Luyện viết chữ 蛇
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 蛇
Cách đọc
- Âm On
- ジャ、ダ、イ、ヤ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- へび(đứng một mình)
Nghĩa
con rắn
Thứ tự nét — 11 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
蛇口
じゃぐち — vòi nước
Câu ví dụ
蛇口から水が漏れていますよ。
Nước đang rỉ ra từ vòi nước kìa.
