Chữ 虹 hồng · cầu vồng
Kanji N1 · 9 nét · bộ 虫 (côn trùng) · On コウ · Kun にじ
Luyện viết chữ 虹
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 虹
Cách đọc
- Âm On
- コウ(trong từ ghép)
- Âm Kun
- にじ(đứng một mình)
Nghĩa
cầu vồng
Thứ tự nét — 9 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
虹
にじ — cầu vồng
Câu ví dụ
彼女のドレスはにじの色のほとんどがそろっている。
Chiếc váy của cô ấy có hầu hết các màu của cầu vồng.
