Chữ 蚊 văn · con muỗi
Kanji N1 · 10 nét · bộ 虫 (côn trùng) · On ブン · Kun か
Luyện viết chữ 蚊
Tô theo nét mờ rồi bấm “Chấm điểm”.
Chữ nhiều nét nên nét mẫu hiện dần theo tiến độ viết — viết xong một nét sẽ thấy nét tiếp theo.
Cách đọc và cách nhớ chữ 蚊
Cách đọc
- Âm On
- ブン(trong từ ghép)
- Âm Kun
- か(đứng một mình)
Nghĩa
con muỗi
Thứ tự nét — 10 nét
Chiết tự — bộ thủ cấu thành
Bản đồ chữ
- Viết được
- Đang học
- Chưa học
Từ ví dụ
蚊
か — con muỗi
Câu ví dụ
蚊が刺した。
Muỗi đốt.
