Kaku Coach

編あむ

あむ

verbN2

Nghĩa

đan

(EN) to knit; to plait; to braid

Ví dụ

彼かの女じょは祖母からバスケットを編あむ技ぎ術じゅつを学まなんだ。

Cô ấy học kỹ thuật đan giỏ từ bà của mình.

Ôn chủ đề này