Kaku Coach

灯とう油ゆ

とうゆ

nounN2

Nghĩa

dầu hỏa

(EN) kerosene; paraffin; lamp oil

Ví dụ

雪ゆきの多おおいところでは、灯とう油ゆは必ひつ需じゅ品ひんです。

Ở những nơi có nhiều tuyết, dầu hỏa là vật dụng thiết yếu.

Ôn chủ đề này