Kaku Coach

照てる

てる

verbN2

Nghĩa

chiếu

(EN) to shine

Ví dụ

日ひの照てるうちに草くさを干ほせ。

Hãy phơi cỏ khi trời nắng.

Mẫu câu liên quan

Ôn chủ đề này