Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cảm xúc & tính cách
頼
たの
もしい
たのもしい
i-adjective
N2
Nghĩa
đáng tin cậy
(EN) reliable; dependable; trustworthy
Ví dụ
彼
かれ
は
頼
たの
もしい男だ。
Anh ấy là một người đàn ông đáng tin cậy.
Ôn chủ đề này
←
卒直
(chất phác, ngay thẳng)
溜息
(tiếng thở dài) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý