Kaku Coach

呆あきれる

あきれる

verbN2

Nghĩa

ngạc nhiên

(EN) to be amazed; to be shocked; to be astonished

Ví dụ

君きみがそんなにお金かねを使つかうとはあきれるばかりだ。

Việc cậu tiêu từng đấy tiền khiến tôi chỉ biết ngạc nhiên.

Ôn chủ đề này