Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Cảm xúc & tính cách
まあまあ
na-adjective
N2
Nghĩa
tạm được
(EN) so-so; passable; not (so) bad
Ví dụ
彼
の
かれ
英
えい
語
ご
はまあまあだ。
Tiếng Anh của anh ấy tạm được.
Ôn chủ đề này
←
朗らか
(tươi vui, rạng rỡ)
まごまご
(lúng túng) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý