Kaku Coach

素人しろうと

しろうと

nounN2

Nghĩa

người ngoại đạo

(EN) amateur; layman; ordinary person

Ví dụ

彼かれはしろうとの庭にわ師しだが、彼のかれ育そだてる花はなは美うつくしい。

Anh ấy là một người làm vườn nghiệp dư, nhưng hoa anh ấy trồng rất đẹp.

Ôn chủ đề này