Kaku Coach

坊ぼうや

ぼうや

nounN2

Nghĩa

cậu nhóc

(EN) boy; son; child

Ví dụ

あっちへ行きな、ぼうや。

Đi chỗ khác chơi đi, nhóc con.

Ôn chủ đề này