Kaku Coach

レジャー

nounN2

Nghĩa

giải trí

(EN) leisure

Ví dụ

私わたしには彼のかれレジャー観かんが面おも白しろい。

Quan điểm về giải trí của anh ấy thật thú vị đối với tôi.

Ôn chủ đề này