🎭 Truyền thông & văn hoá — 70 từ
メディアと文化 · từ vựng N2
Đang tải tiến độ
- 主役しゅやくvai chính
- 将棋しょうぎcờ tướng Nhật
- 書籍しょせきsách vở
- シリーズシリーズsê-ri
- ステージステージSân khấu
- 相撲すもうmôn sumo
- 制作せいさくsáng tác, sản xuất
- 台詞せりふlời thoại
- 扇子せんすquạt giấy
- 太鼓たいこtrống
- オーケストラオーケストラdàn nhạc giao hưởng
- お参りおまいりĐi viếng đền chùa
- オルガンオルガンđàn ống
- カセットカセットbăng cát-sét
- 活字かつじCon chữ, chữ in
- かるたかるたbài karuta
- 関西かんさいKansai
- 元日がんじつngày mùng một Tết
- 関東かんとうKanto
- 冠かんむりvương miện
- 儀式ぎしきnghi thức
- 行事ぎょうじsự kiện
- 芸能げいのうnghệ thuật biểu diễn
- 競馬けいばđua ngựa
- 下駄げたdép gỗ
- ~号~ごうsố
- コーラスコーラスDàn hợp xướng
- 娯楽ごらくgiải trí
- コレクションコレクションbộ sưu tập
- 祭日さいじつngày lễ
- 撮影さつえいchụp ảnh
- ~紙~しloại giấy
- 寺院じいんtự viện
- 式~ しきnghi thức
- 執筆しっぴつchấp bút
- ジャーナリストジャーナリストnhà báo
- 社説しゃせつxã luận
- レクリェーションレクリェーションgiải trí
- レジャーレジャーgiải trí
- 和~わ~phong cách Nhật
- 和服わふくtrang phục Nhật Bản
- 味わうあじわうthưởng thức
- 編み物あみものđồ đan lát
- 演劇えんげきkịch
- 王女おうじょcông chúa
- 投書とうしょthư bạn đọc
- 登場とうじょうxuất hiện
- 床の間とこのまgian thờ
- 花火はなびpháo hoa
- 万歳ばんざいvạn tuế
- バンドバンドban nhạc
- 筆者ひっしゃtác giả
- 表紙ひょうしbìa sách
- 評論ひょうろんbình luận
- 武士ぶしvõ sĩ
- ブラウスブラウスÁo sơ mi nữ
- 風呂敷ふろしきkhăn gói
- 編集へんしゅうbiên tập
- ポスターポスターáp phích, poster
- 祭るまつるthờ cúng
- 見出しみだしtiêu đề
- 民謡みんようdân ca
- 名物めいぶつđặc sản
- モダンモダンhiện đại
- 催しもよおしsự kiện
- 役者やくしゃdiễn viên
- 遊園地ゆうえんちcông viên giải trí
- 夕刊ゆうかんbáo chiều
- 浴衣ゆかたáo yukata
- 欄らんmục, cột
70/70 từ · chủ đề Truyền thông & văn hoá
