Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Học tiếng Nhật miễn phí cùng Kaku Coach
Cấp độ bắt đầu
N5
N5 — Cơ bản
N4 — Sơ cấp
N3 — Trung cấp
N2 — Trung cao cấp
N1 — Cao cấp
Truyền thông & văn hoá
活
かつ
字
じ
かつじ
noun
N2
Nghĩa
Con chữ, chữ in
(EN) (piece of) type; movable type; moveable type
Ví dụ
小
ちい
さい
活
かつ
字
じ
がかすんで見
え
みえ
ます。
Chữ in nhỏ nhìn bị mờ.
Ôn chủ đề này
←
カセット
(băng cát-sét)
かるた
(bài karuta) →
Tiến độ
Bảng chữ
Kanji
Luyện tập
Bài Quiz
Xếp hạng
Góp ý