Kaku Coach

役やく者しゃ

やくしゃ

nounN2

Nghĩa

diễn viên

(EN) actor; actress

Ví dụ

彼かれは役やく者しゃ中ちゅうの役やく者しゃだ。

Anh ấy là diễn viên thực thụ.

Ôn chủ đề này