Kaku Coach

遊ゆう園えん地ち

ゆうえんち

nounN2

Nghĩa

công viên giải trí

(EN) amusement park

Ví dụ

その遊ゆう園えん地ちを建けん築ちくするのに10年ねんかかった。

Mất 10 năm để xây dựng công viên giải trí đó.

Ôn chủ đề này