Kaku Coach

将しょう棋ぎ

しょうぎ

nounN2

Nghĩa

cờ tướng Nhật

(EN) shogi; Japanese chess

Ví dụ

私わたしは将しょう棋ぎを少しょう々やります。

Tôi chơi cờ tướng một chút.

Ôn chủ đề này