Kaku Coach

書しょ籍せき

しょせき

nounN2

Nghĩa

sách vở

(EN) book; publication

Ví dụ

私わたしは書しょ籍せき売うり場ばを担たん当とうしている。

Tôi phụ trách quầy sách.

Ôn chủ đề này