Kaku Coach

お参まいり

おまいり

verbN2

Nghĩa

Đi viếng đền chùa

(EN) visit (to a shrine, grave, etc.); worship

Ví dụ

1月がつ1日ついたちは多おおくの日本人が神社にお参まいりする日ひです。

Ngày mùng 1 tháng 1 là ngày nhiều người Nhật đi viếng đền thần.

Ôn chủ đề này