Kaku Coach

儀ぎ式しき

ぎしき

nounN2

Nghĩa

nghi thức

(EN) ceremony; rite; ritual

Ví dụ

その儀ぎ式しきは明日催もよおされる。

Nghi thức đó sẽ được tổ chức vào ngày mai.

Ôn chủ đề này